Nghĩa của từ "be seated" trong tiếng Việt
"be seated" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be seated
US /bi ˈsiː.tɪd/
UK /bi ˈsiː.tɪd/
Cụm từ
ngồi xuống, an tọa
to sit down; used as a formal invitation or command to take a seat
Ví dụ:
•
Please be seated, the meeting is about to begin.
Mời quý vị ngồi xuống, cuộc họp sắp bắt đầu.
•
The judge entered the courtroom and told everyone to be seated.
Thẩm phán bước vào phòng xử án và yêu cầu mọi người ngồi xuống.
Từ liên quan: